* PHÓNG VIÊN: Thưa bà, từ vụ việc liên quan BH Media và một số sân khấu âm nhạc gần đây, khái niệm “quyền sync” (sync rights - quyền đồng bộ hóa âm nhạc với hình ảnh) lần đầu được công chúng quan tâm rộng rãi. Bà nhận xét thế nào về mức độ hiểu biết hiện nay của thị trường giải trí Việt Nam đối với quyền này?
* Bà LÊ THỊ MINH HẰNG: Có thể nói, “quyền sync” hiện vẫn còn là một khái niệm khá mới đối với nhiều đơn vị hoạt động trong lĩnh vực biểu diễn và nội dung số tại Việt Nam. Trước đây, thị trường chủ yếu quan tâm đến quyền biểu diễn, quyền sao chép hoặc quyền liên quan, trong khi việc đồng bộ âm nhạc với hình ảnh để khai thác trên các nền tảng số như YouTube, TikTok, Facebook, OTT (truyền hình số)… chưa được nhận diện đầy đủ như một loại quyền khai thác thương mại độc lập.
Nói một cách dễ hiểu, khi một ca khúc được đưa vào video, livestream, MV, concert recording (bản ghi chương trình biểu diễn - PV) hay các video clip thương mại thì không còn chỉ là “biểu diễn âm nhạc” nữa, mà đã phát sinh thêm quyền đồng bộ hóa giữa âm nhạc và hình ảnh - thường được gọi là “quyền sync”.
Trong nhiều năm, thị trường phát triển rất nhanh về công nghệ nhưng nhận thức pháp lý lại chưa theo kịp. Vì vậy, nhiều tranh chấp hiện nay thực chất xuất phát từ việc các bên chưa phân biệt rõ từng lớp quyền trong môi trường số.
Trung tâm Pháp luật và Tác quyền thuộc Hiệp hội quyền sao chép Việt Nam (VIETRRO) là tổ chức đại diện tập thể quyền tác giả, quyền liên quan (CMO) duy nhất tại Việt Nam hoạt động trong lĩnh vực quyền sao chép.
* Ranh giới pháp lý giữa quyền biểu diễn và quyền sync cần được hiểu như thế nào?
* Việc xin phép biểu diễn và trả tiền tác quyền cho sản phẩm trình diễn sân khấu mới chỉ giải quyết phần quyền biểu diễn trước công chúng. Nhưng khi chương trình được ghi hình, phát lại hoặc đưa lên nền tảng số để khai thác doanh thu quảng cáo, đăng lại hoặc nhận tài trợ thì đã phát sinh thêm nhiều quyền khác, trong đó có quyền sao chép, quyền truyền đạt tới công chúng và đặc biệt là quyền đồng bộ hóa âm nhạc với hình ảnh.
Có thể hiểu đơn giản thì quyền biểu diễn là quyền được hát hoặc trình diễn tác phẩm trước khán giả. Trong khi đó, quyền sync là quyền sử dụng âm nhạc gắn với hình ảnh trong một sản phẩm nghe nhìn để khai thác trên môi trường số hoặc thương mại. Đây là hai phạm vi khai thác hoàn toàn khác nhau và yêu cầu các cơ chế cấp phép khác nhau.
* Hiện nay, khán giả đi xem concert, đêm nhạc thường dùng điện thoại quay lại tiết mục rồi đăng lên các nền tảng mạng xã hội. Về mặt pháp lý, đâu là ranh giới giữa chia sẻ mang tính cá nhân với hành vi khai thác nội dung có yếu tố thương mại hoặc vi phạm quyền sync?
* Pháp luật luôn có sự phân biệt rõ ràng giữa chia sẻ mang tính cá nhân, phi thương mại với hành vi khai thác nội dung nhằm tạo doanh thu hoặc phục vụ hoạt động kinh doanh.
Nếu khán giả quay một đoạn ngắn để lưu niệm hoặc chia sẻ cá nhân trong phạm vi hợp lý, thông thường các chủ thể quyền sẽ cân nhắc trên tinh thần quảng bá và lan tỏa sự kiện. Tuy nhiên, khi nội dung được đăng tải có hệ thống, sử dụng các phương thức thu hút người xem, bật kiếm tiền, cắt dựng lại hoặc sử dụng như một sản phẩm nội dung để khai thác thương mại, thì câu chuyện pháp lý đã khác.
Trong môi trường số hiện nay, ranh giới không còn nằm ở việc “quay bằng điện thoại hay máy quay”, mà nằm ở mục đích khai thác và giá trị thương mại tạo ra từ nội dung đó.
* Theo bà, Việt Nam cần làm gì để xây dựng một thị trường bản quyền âm nhạc minh bạch, chuyên nghiệp nhưng vẫn tạo điều kiện cho công nghiệp biểu diễn và sáng tạo nội dung số phát triển?
* Điều quan trọng nhất là phải xây dựng được một hệ sinh thái bản quyền minh bạch, dễ tiếp cận và phù hợp với môi trường số. Muốn làm được điều đó, cần đồng thời phát triển ba yếu tố: nâng cao nhận thức pháp lý cho đơn vị tổ chức biểu diễn, nhà sáng tạo nội dung và nghệ sĩ; chuẩn hóa cơ chế cấp phép số theo hướng rõ quyền - rõ phạm vi - rõ doanh thu; xây dựng hệ thống dữ liệu bản quyền đủ minh bạch để hạn chế tranh chấp.
Để làm được những điều trên, công nghệ không khó, vấn đề là cơ chế quản trị công nghệ và sự minh bạch trong việc xác lập quyền. Nếu làm tốt, bản quyền sẽ không còn bị nhìn như “rào cản” mà sẽ trở thành nền tảng giúp người sáng tạo được trả công xứng đáng, đồng thời giúp ngành công nghiệp nội dung số Việt Nam phát triển chuyên nghiệp và bền vững hơn.
* Trong bối cảnh các mô hình “du lịch kết hợp xem concert”, sân khấu quy mô nhỏ giao lưu với khán giả, biểu diễn trực truyến... đang nở rộ trên mạng, bà đánh giá đâu là những “khoảng mù” pháp lý mà các đơn vị tổ chức biểu diễn hiện dễ gặp phải nhất?
* Theo tôi, “khoảng mù” lớn nhất hiện nay là việc nhiều đơn vị vẫn đang áp dụng tư duy cấp phép của thời sân khấu truyền thống cho môi trường số. Trước đây, một chương trình biểu diễn xem như đã kết thúc khi màn nhung khép lại. Nhưng hiện nay, chương trình đó sẽ còn tiếp tục tồn tại nhiều năm trời khi xuất hiện trên YouTube, TikTok, Facebook, OTT và các nền tảng số khác. Khi đó, mỗi video clip, mỗi đoạn cắt ngắn, mỗi livestream đều có thể trở thành một hoạt động khai thác quyền độc lập.
Nhiều đơn vị nghĩ rằng chỉ cần ký hợp đồng biểu diễn hoặc thanh toán tác quyền biểu diễn sân khấu là đã đủ. Trong khi thực tế, môi trường số còn liên quan đến các quyền như: quyền ghi hình, quyền sao chép, quyền truyền đạt trên internet, quyền sync, quyền khai thác doanh thu quảng cáo..., và đặc biệt là cả cơ chế content id (hệ thống quét và nhận diện bản quyền tự động) của các nền tảng quốc tế. Nếu ngay từ đầu không có các hợp đồng rõ ràng về các quyền, việc xảy ra rủi ro tranh chấp hoặc bị khiếu nại bản quyền về sau là rất lớn.